Tính năng và lợi ích:
- Giảm hiện tượng đóng cặn và tạo bùn, giúp cải thiện độ sạch của động cơ và kéo dài tuổi thọ máy bay.
- Khả năng chống mài mòn tốt hơn và giảm thiểu trầy xước trên vòng bi.
- Giúp bảo vệ động cơ và các bộ phận khỏi gỉ sét và ăn mòn, kéo dài tuổi thọ động cơ.
- Giảm thiểu nguy cơ hư hỏng gioăng, đảm bảo hoạt động đáng tin cậy và không bị rò rỉ.
- Được chấp thuận sử dụng trong nhiều loại động cơ tuabin, lý tưởng cho cả nhu cầu hàng không thương mại và quân sự.
Ứng dụng:
Dầu bôi trơn AeroShell Turbine Oil 560 được phát triển để chịu được môi trường khắc nghiệt của các động cơ công suất cao, tỷ lệ nén cao hiện nay, nơi mà các loại dầu thế hệ cũ có thể bị quá tải đến giới hạn nhiệt độ của chúng, thể hiện rõ qua hiện tượng đóng cặn dầu ở các khu vực ổ trục chịu nhiệt độ cao.
Để các cơ quan quân sự có thể tận dụng hiệu suất tốt hơn này trong các động cơ quân sự, tiêu chuẩn MIL-PRF-23699 đã được viết lại để bao gồm cả loại “Ổn định nhiệt cao” (HTS) cũng như các loại Tiêu chuẩn (STD) và Chống ăn mòn (C/I). Dầu tuabin AeroShell 560 được phê duyệt hoàn toàn là dầu HTS. Với sự ra đời của tiêu chuẩn dầu tuabin dân dụng mới, SAE AS5780, có các yêu cầu khắt khe hơn so với tiêu chuẩn quân sự, dầu tuabin AeroShell 560 đã được phê duyệt là dầu SPC (Khả năng hiệu suất tiêu chuẩn).
Thông số kỹ thuật và phê duyệt:
| Quốc gia / Nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| United States | MIL-PRF-23699G Grade HTS |
| SAE | AS5780D Grade SPC |
| British | DEFSTAN 91-101 |
| French | DCSEA 299/A |
| Russian | VNII NP 50-1-4F, B3V
LZ-240, VNII NP 50-1-4U 36/Ku-A |
| NATO Code | O-154 |
| Joint Service Designation | OX-27 |
| COMAC | QPL-CMS-OL-202 |
Đặc tính và thông số kỹ thuật:





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.