Dầu Mobil Almo 500 Series mang lại sự cân bằng hiệu suất tối ưu, đảm bảo tuổi thọ thiết bị lâu dài và chi phí bảo trì tối thiểu. Đặc tính bảo vệ chống mài mòn tuyệt vời và khả năng bôi trơn đầy đủ ngay cả khi có nước không chỉ giảm mài mòn mà còn bảo vệ chống gỉ sét và ăn mòn. Độ ổn định hóa học tốt ngăn ngừa sự hình thành cặn bẩn và lắng đọng, giảm nhu cầu bảo trì thường xuyên.
Dầu Mobil Almo 500 Series được khuyến nghị sử dụng cho tất cả các máy khoan đá vận hành bằng khí nén trong cả khai thác mỏ dưới lòng đất và trên bề mặt, cũng như trong các ứng dụng xây dựng và công nghiệp khác, phù hợp với các dụng cụ kiểu va đập và kiểu quay. Độ nhớt cho phép lựa chọn sử dụng quanh năm ở những nơi có sự biến đổi nhiệt độ môi trường theo mùa khắc nghiệt.
Tính năng và lợi ích:
| Đặc trưng | Ưu điểm và lợi ích tiềm năng |
| Tính ổn định hóa học hiệu quả | Giảm sự hình thành bùn và cặn lắng.
Cải thiện hoạt động của van |
| Tính chất nhũ hóa mong muốn | Khả năng bôi trơn hiệu quả khi có mặt nước |
| Chỉ số độ nhớt cao | Cung cấp khả năng bôi trơn tốt ở cả nhiệt độ cao và thấp. |
| Khả năng chịu tải tuyệt vời và khả năng chống mài mòn. | Giảm hao mòn linh kiện
Kéo dài tuổi thọ thiết bị Giảm chi phí bảo trì |
| Đặc tính bám dính rất tốt | Bảo vệ bề mặt kim loại khỏi bị ăn mòn.
Cung cấp lớp màng bôi trơn tốt trong mọi điều kiện. |
| Gỉ sét và ăn mòn | Tuổi thọ dụng cụ dài hơn
Tăng hiệu suất công cụ |
Ứng dụng:
- Máy khoan đá vận hành bằng khí nén trong các hoạt động khai thác mỏ dưới lòng đất và trên bề mặt.
- Máy khoan và búa hơi vận hành bằng khí nén trong xây dựng đường cao tốc và các công trình xây dựng.
- Máy khoan đá trong hoạt động khai thác đá.
- Các dụng cụ khí nén kiểu búa và kiểu quay trong ứng dụng công nghiệp
Đặc tính và thông số kỹ thuật:
| Property | MOBIL ALMO 524 | MOBIL ALMO 525 | MOBIL ALMO 527 | MOBIL ALMO 529 | MOBIL ALMO 530 | MOBIL ALMO 532 |
| Grade | ISO 32 | ISO 46 | ISO 220 | ISO 320 | ||
| Density @ 15.6 C, kg/l, ASTM D4052 | 0.88 | 0.883 | 0.899 | 0.893 | 0.898 | 0.902 |
| Flash Point, Cleveland Open Cup, °C, ASTM D92 | 170 | 188 | 220 | 220 | 220 | 232 |
| Kinematic Viscosity @ 100 C, mm2/s, ASTM D445 | 5.5 | 7.3 | 11.5 | 16.5 | 19.7 | 24.9 |
| Kinematic Viscosity @ 40 C, mm2/s, ASTM D445 | 32 | 46 | 100 | 172 | 220 | 320 |
| Pour Point, °C, ASTM D97 | -51 | -30 | -27 | -24 | -24 | -21 |
| Viscosity Index, ASTM D2270 | 108 | 105 | 100 | 102 | 100 | 99 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.