Dầu thủy lực Fyrquel® EHC Plus thuộc loại “chất lỏng thủy lực không chứa nước” theo tiêu chuẩn ISO HFDR và còn được gọi là “chất lỏng tổng hợp chống cháy”. Chất lỏng Fyrquel vừa cực kỳ khó bắt lửa vừa có khả năng tự dập tắt. Các loại chất lỏng tổng hợp khác không có khả năng tự dập tắt. Thiết bị quan trọng cần sử dụng chất lỏng tự dập tắt để đạt được mức độ bảo vệ cao nhất khỏi các đám cháy do rò rỉ chất lỏng.
Tính năng và lợi ích:
- Khả năng chống cháy cao nhất
- Thành phần Triphenyl Phosphate (TPP) cực thấp
- Tự dập tắt lửa
- Độ ổn định nhiệt và oxy hóa cao
- Độ ổn định thủy phân tốt
- Đặc tính bôi trơn tuyệt vời
- Được đánh giá là dễ phân hủy sinh học
- Không được phân loại hoặc quy định vận chuyển theo GHS.
- Fyrquel® EHC Plus hoàn toàn có thể trộn lẫn và thay thế cho các sản phẩm Fyrquel® EH thế hệ trước và có thể được
pha trộn hoặc bổ sung vào cùng một bình chứa. - Khả năng giữ khí được cải thiện.
- Độ ổn định oxy hóa vượt trội trong điều kiện nhiệt độ cao.
- Độ axit của chất lỏng thấp nhất.
- Khả năng chống ăn mòn của chất lỏng cao hơn.
- Được làm từ các vật liệu bền vững hơn, không được phân loại theo phân loại nguy hiểm GHS của Liên Hợp Quốc.
- Hoàn toàn có thể thay thế và trộn lẫn với các loại chất lỏng Fyrquel® EH thế hệ trước.
- Việc chuyển sang loại chất lỏng hiện đại được cải tiến này rất đơn giản, chỉ cần đổ đầy bình chứa.
- Tiếp tục cung cấp cho người vận hành STG khả năng chống cháy bằng este phosphat tự dập tắt cần thiết.
- Fyrquel® EHC Plus đáp ứng hoặc vượt trội so với GE, Westinghouse, Alstom/ABB, Siemens và hầu hết các nhà sản xuất thiết bị EHC khác.
Ứng dụng:
- Hệ thống EHC
- Steam Turbine
- Gas Turbine
Đặc tính và thông số kỹ thuật:
| Thông số (Property) | Giá trị (Value) | Dịch |
| Appearance | Clear transparent liquid | Trạng thái cảm quan: Chất lỏng trong suốt |
| ISO Viscosity Grade | 46 | Cấp độ nhớt ISO: ISO VG 46 |
| Viscosity index | 25 | Chỉ số độ nhớt: 25 |
| Specific gravity @20°C | 1.135 | Tỷ trọng ở 20°C: 1,135 |
| Flash point (open cup), °C | 241 | Điểm chớp cháy (cốc hở): 241°C |
| Fire point °C | 352 | Điểm bắt lửa / Điểm hỏa hoạn: 352°C |
| Pour point °C | -20 | Điểm đông đặc / Điểm rót chảy: -20°C |
| Water content % wt, MAX | 0.1 | Hàm lượng nước (% khối lượng): Tối đa 0,1% |
| Acid number mgKOH/g, MAX | 0.02 | Trị số axit (mgKOH/g): Tối đa 0,02 |
| ISO Cleanliness Code | -/15/12 | Mã độ sạch ISO: -/15/12 (theo tiêu chuẩn ISO 4406) |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.