Dòng sản phẩm Mobil Vactra™ Oil Numbered Series là chất bôi trơn rãnh trượt chất lượng cao, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu về độ chính xác, khả năng tách chất làm mát gốc nước và bảo vệ thiết bị của các máy công cụ chính xác.
Tính năng và lợi ích:
| Đặc trưng | Ưu điểm và lợi ích tiềm năng |
| Đặc tính ma sát được kiểm soát | Giúp loại bỏ hiện tượng trượt dính; cho phép gia công chính xác một cách nhất quán. |
| Khả năng đa vật liệu | Thích hợp cho nhiều sự kết hợp vật liệu khác nhau, cho phép hợp nhất sản phẩm. |
| Khả năng tách nước và chất làm mát dạng nước | Giúp cải thiện tuổi thọ và hiệu suất của nhiều chất làm mát gốc nước. |
| Độ bám dính | Ngăn ngừa việc loại bỏ chất bôi trơn khỏi các bề mặt quan trọng. |
| Bảo vệ chống gỉ và ăn mòn lâu dài | Giúp giảm thiểu sự xuống cấp của các bề mặt trượt khi tiếp xúc với nước và chất làm mát gốc nước. |
Ứng dụng:
- Mobil Vactra số 1 phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn Fives Cincinnati P53, P47 và P50.
- Dầu Mobil Vactra số 1 và số 2 được khuyến nghị sử dụng cho các rãnh trượt ngang trên các máy công cụ cỡ nhỏ đến trung bình. Thích hợp cho ứng dụng tuần hoàn trong các máy lớn và như một loại dầu thủy lực hoạt động ở mức độ vừa phải.
- Dầu Mobil Vactra số 3 và số 4 thường được khuyến nghị sử dụng cho các máy móc lớn có áp suất đường ray cao và yêu cầu độ chính xác cao. Được khuyến nghị sử dụng cho các đường ray trượt thẳng đứng và nghiêng, nơi việc thoát dầu có thể gặp vấn đề, và cho các cơ cấu truyền động bánh răng của máy công cụ hoạt động ở mức độ vừa phải.
- Dầu Mobil Vactra có thể được sử dụng để bôi trơn vít me bi, ray dẫn hướng tuyến tính, trục chính, vít me tịnh tiến.
- Dầu Mobil Vactra được khuyến nghị sử dụng trong các ứng dụng mà việc nhiễm dầu vào dung dịch làm mát gốc nước làm giảm tuổi thọ của lô dung dịch làm mát.
Thông số kỹ thuật và phê duyệt:
| Sản phẩm này được khuyến nghị sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu: | NO. 1 | NO. 2 | NO. 3 | NO. 4 |
| Fives Cincinnati P-47 | X | |||
| Fives Cincinnati P-50 | X | |||
| Fives Cincinnati P-53 | X |
| Sản phẩm này đáp ứng hoặc vượt quá các yêu cầu của: | NO. 1 | NO. 2 | NO. 3 | NO. 4 |
| DIN 51502 CGLP | X | X | X | X |
| ISO L-GA (ISO 6743-13:2002) | X | X | X | |
| Tiêu chuẩn ISO L-GB (ISO 6743-13:2002) | X | X | X |
Đặc tính và thông số kỹ thuật:
| Property | NO. 1 | NO. 2 | NO. 3 | NO. 4 |
| Grade | ISO 32 | ISO 68 | ISO 150 | ISO 220 |
| Copper Strip Corrosion, 3 h, 100 C, Rating, ASTM D130 | 1B | 1B | 1B | 1B |
| FZG Scuffing, Fail Load Stage, A/8.3/90, ISO 14635-1 | 13 | 13 | 13 | 13 |
| Flash Point, Cleveland Open Cup, °C, ASTM D92 | 216 | 228 | 248 | 240 |
| Kinematic Viscosity @ 40 C, mm2/s, ASTM D445 | 32 | 68 | 156 | 221 |
| Pour Point, °C, ASTM D97 | -30 | -9 | -6 | -6 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.