Dầu bôi trơn hộp số tuabin gió Mobil SHC Gear 320 WT được pha chế để cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời chống lại các kiểu mài mòn thông thường, chẳng hạn như trầy xước, đồng thời cũng cung cấp khả năng chống mỏi do rỗ vi mô cao. Loại dầu hộp số tuabin gió tổng hợp này được bảo hành 10 năm.
Dầu bôi trơn Mobil SHC™ Gear 320 WT đã nhận được chứng nhận “đánh giá thiết kế” lần thứ hai từ DNV-GL, một trong những tổ chức chứng nhận hàng đầu thế giới về các dự án năng lượng tái tạo. Chứng nhận này ghi nhận hiệu suất hoạt động thực tế của dầu bôi trơn, chứng minh rằng nó không góp phần gây ra hiện tượng nứt trắng (WEC) do dầu bôi trơn. Với 60% số lần hỏng hộp số tuabin gió là do WEC, đây là một vấn đề nghiêm trọng đối với các nhà vận hành tuabin gió, có thể dẫn đến chi phí bảo trì tốn kém và mất năng suất.
Tính năng và lợi ích:
| Đặc trưng | Ưu điểm và lợi ích tiềm năng |
| Khả năng bảo vệ tuyệt vời khỏi sự mài mòn do mỏi và rỗ vi mô, cũng như khả năng chống mài mòn do trầy xước thông thường cao. | Giúp kéo dài tuổi thọ bánh răng và ổ bi trong các hệ truyền động bánh răng kín hoạt động trong điều kiện tải, tốc độ và nhiệt độ khắc nghiệt.
Giúp giảm thời gian ngừng hoạt động và bảo trì ngoài kế hoạch – điều này đặc biệt quan trọng đối với các hộp số khó tiếp cận. |
| Được chứng nhận độc lập là không góp phần gây ra các tác động liên quan đến dầu mỏ như hiện tượng nứt ăn mòn trắng (White Etching Cracks – WEC). | Giúp giảm thời gian ngừng hoạt động ngoài kế hoạch và chi phí bảo trì do hỏng hóc ổ bi sớm và thay thế hộp số. |
| Khả năng bảo vệ bọt vượt trội, ngay cả sau khi lọc kỹ. | Giúp giảm nguy cơ tràn dầu và tác động đến môi trường. Giảm/Loại bỏ tình trạng dừng hoạt động của tuabin do báo động mức dầu sai. |
| Khả năng chống xuống cấp tuyệt vời ở nhiệt độ cao | Giúp giảm tiêu hao dầu và chi phí bảo trì nhờ kéo dài tuổi thọ dầu và chu kỳ thay dầu. |
| Được pha chế với công nghệ áp suất cực cao độc quyền, hàm lượng lưu huỳnh thấp, mang lại hiệu suất giảm cặn, kiểm soát sự hình thành bùn và khả năng tương thích với các thành phần thiết bị. | Cung cấp khả năng bảo vệ thiết bị tốt hơn và thời gian thay dầu dài hơn, giúp tối ưu hóa chi phí bảo trì. |
| Mức độ sạch sẽ vượt trội, tốt hơn -/14/11 (ISO 4407) | Giúp đảm bảo hoạt động trơn tru, không gặp sự cố trong mọi điều kiện vận hành.
Giúp giảm thiểu việc lắp đặt hệ thống lọc nước bổ sung tại chỗ và các chi phí liên quan. |
| Đạt nhiều chứng nhận thiết bị và có khả năng tương thích tuyệt vời với dầu hộp số gốc khoáng. | Mang lại sự tự tin về hiệu suất từ nhiều nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) tuabin gió khác nhau.
Giúp quản lý kho dầu hộp số một cách tập trung và đơn giản, đồng thời tối ưu hóa thiết bị trong các hoạt động tuabin hỗn hợp. |
Ứng dụng:
Dầu Mobil SHC Gear 320 WT có phạm vi nhiệt độ hoạt động khuyến nghị từ -35 ºC đến 100 ºC.
Các ứng dụng điển hình bao gồm:
- Các tuabin gió, đặc biệt là các tuabin chịu tải trọng lớn và tải trọng đột ngột, các tuabin đặt ở vị trí xa xôi và môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
- Hộp số phụ trợ trong tuabin gió, chẳng hạn như động cơ giảm tốc dùng cho hệ thống điều khiển góc nghiêng và góc quay của cánh quạt.
Lưu ý khi sử dụng: Mặc dù Mobil SHC Gear 320 WT tương thích với các sản phẩm gốc dầu khoáng, nhưng khuyến cáo nên làm sạch và súc rửa kỹ hệ thống trước khi chuyển sang sử dụng Mobil SHC Gear 320 WT để đạt được hiệu quả tối đa.
Thông số kỹ thuật và phê duyệt:
| Sản phẩm này đã được phê duyệt các chứng nhận sau: |
| CN Gpower |
| Delijia |
| DNV-GL |
| Eickhoff |
| Envision |
| GE Renewable Energy |
| Goldwind |
| Hitachi |
| Ishibashi Manufacturing |
| Mitsubishi Heavy Industries |
| Mitsui Miike Machinery |
| Moventas |
| Nordex |
| Senvion |
| Wikov |
| Winergy |
| ZF Wind Power |
| NGC |
| TYHI(Taiyuan Heavy Industry) |
| Siemens Gamesa Renewable Energy |
| Sản phẩm này đáp ứng hoặc vượt quá các yêu cầu của: |
| AGMA 9005-F16 |
| DIN 51517-3:2018-09 |
| IEC 61400-4 :2012(E) |
| Non-toxicity to aquatic organisms according to the GESAMP hazard evaluation procedure |
| ISO L-CTPR (ISO 12925-1:2024) |
| ISO L-CKSMP (ISO 12925-1:2024) |
| ISO L-CKD (ISO 12925-1:2024) |
Đặc tính và thông số kỹ thuật:
| Property | |
| Grade | ISO VG 320 |
| Density @ 15.6 C, g/ml, ASTM D4052 | 0.851 |
| Emulsion, Time to 37 mL Water, 82 C, min, ASTM D1401 | 15 |
| Flash Point, Cleveland Open Cup, °C, ASTM D92 | 256 |
| Foam, Sequence II, Tendency, ml, ASTM D892 | 0 |
| Foam, Sequence II, Stability, ml, ASTM D892 | 0 |
| FZG Micropitting, Fail Stage, Rating, FVA 54 | >10 |
| FZG Micropitting, GFT-Class, Rating, FVA 54 | High |
| FZG Scuffing, A/8.3/90, Fail Stage, Rating, DIN 51354 | 14+ |
| Kinematic Viscosity @ 100 C, mm2/s, ASTM D445 | 44.7 |
| Kinematic Viscosity @ 40 C, mm2/s, ASTM D445 | 343 |
| Pour Point, °C, ASTM D5950 | -45 |
| Rust Characteristics, Procedure B, ASTM D665 | PASS |
| Viscosity Index, ASTM D2270 | 189 |
| ISO 4406 Cleanliness, class, ISO 4407 | -/14/11 |
Công ty TNHH Anh Vũ
Công ty Anh Vũ cung cấp dầu, mỡ bôi trơn từ các thương hiệu hàng đầu như Mobil, Chevron, Klüber, Shell, Total, Fuchs,… cùng đa dạng thiết bị an toàn lao động và thiết bị công nghiệp. Chúng tôi cam kết sản phẩm chính hãng 100%, chất lượng cao, luôn đặt uy tín lên hàng đầu nhằm mang lại lợi ích tốt nhất cho khách hàng.
Hãy liên hệ tới công ty chúng tôi để biết và hiểu rõ hơn:
CÔNG TY TNHH ANH VŨ
160/1/61 Phan Huy Ích, phường An Hội Tây, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hotline: Ms. Cẩm Giang – 0942 775 877, Ms. Linh – 0911 554 638
Email: camgiang-ngo@anhvu.com.vn, khanhlinh-vu@anhvu.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.