TOTALENERGIES ISOVOLTINE K 1-4 là dầu cách điện khoáng cao cấp được phát triển đặc biệt cho các thiết bị điện như máy biến áp, máy cắt dầu, tụ điện và các thiết bị điện cao áp khác. Sản phẩm có khả năng cách điện vượt trội, độ ổn định oxy hóa cao và khả năng tản nhiệt hiệu quả, góp phần nâng cao độ tin cậy và kéo dài tuổi thọ thiết bị điện.
Được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, TOTALENERGIES ISOVOLTINE K 1-4 đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong điều kiện khắc nghiệt của ngành điện lực và công nghiệp.
Khả năng cách điện xuất sắc
- Cường độ điện môi cao giúp ngăn ngừa hiện tượng phóng điện.
- Duy trì hiệu suất cách điện ổn định trong quá trình vận hành lâu dài.
- Hạn chế nguy cơ sự cố điện và tăng độ an toàn cho hệ thống.
Khả năng tản nhiệt hiệu quả
- Độ nhớt thấp giúp lưu thông dễ dàng bên trong thiết bị.
- Tăng hiệu quả làm mát cho cuộn dây và lõi máy biến áp.
- Giảm hiện tượng quá nhiệt, nâng cao tuổi thọ thiết bị.
Độ ổn định oxy hóa cao
- Chống hình thành cặn bùn và axit trong quá trình sử dụng.
- Giữ dầu sạch lâu hơn, kéo dài chu kỳ bảo dưỡng.
- Giảm chi phí vận hành và thay dầu.
Hàm lượng lưu huỳnh ăn mòn thấp
- Bảo vệ các bộ phận bằng đồng và kim loại màu.
- Hạn chế ăn mòn bên trong máy biến áp.
Tuổi thọ sử dụng dài
- Công thức dầu gốc tinh chế cao cấp.
- Duy trì các đặc tính kỹ thuật trong thời gian dài.
- Phù hợp cho các hệ thống điện yêu cầu độ tin cậy cao.
Ứng dụng
TOTALENERGIES ISOVOLTINE K 1-4 được khuyến nghị sử dụng cho:
- Máy biến áp phân phối điện.
- Máy biến áp lực.
- Máy cắt điện ngâm dầu.
- Bộ điều áp điện.
- Tụ điện công suất lớn.
- Thiết bị đóng cắt và cách điện cao áp.
- Các hệ thống điện trong nhà máy công nghiệp, trạm biến áp và ngành điện lực.
Thông số kỹ thuật:
- IEC 60296(T): 2012
- KS C 2301 Class 1
- JIS C 2320 Class 1
Đặc tính và thông số kỹ thuật:
| Test Item | Test Method | Unit | Typical Value |
|---|---|---|---|
| Density at 15°C | ASTM D 4052 | g/cm³ | 0.8262 |
| Kinematic Viscosity at 40°C | ASTM D 445 | cSt | 7.60 |
| Flash Point, PM | ASTM D 93 | °C | 160 |
| Pour Point | ASTM D 97 | °C | -42.5 |
| Total Acid Number | ASTM D 664 | mgKOH/g | 0.01 |
| Water Content | ASTM D 1533 | ppm | 22 |
| Evaporation Loss | KS C-2101 | wt% | 0.22 |
| Reactivity | KS C-2101 | – | Neutral |
| Antioxidant Content | ASTM D-1473 | % | 0.05 |
| Corrosive Sulfur at 140°C, 19 hrs | ASTM D-1275 | – | Non-corrosive |
| Dielectric Breakdown Voltage, 2.5 mm | ASTM D-877 | kV | 60 or more |
| Volume Resistivity | ASTM D-1169 | Ω·cm | 5.0 × 10¹⁵ |
| Dielectric Loss Tangent at 90°C, 40-60 Hz | ASTM D-924 | % | 0.002 |
| Oxidation Stability at 120°C, 75 hrs | KS C-2101 | – | – |
| └ Increased Total Acid Number | – | mgKOH/g | 0.08 |
| └ Sludge Formed | – | wt% by mass | < 0.01 |
| PCB Content | ASTM D-4059 | ppm | Not Detected |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.